Nghĩa tiếng Việt
- nút chai, nút bần, nút bịtdanh từ
- vòi nước, vandanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- stopper; cork; plug; bungdanh từ
- tap; faucet; stopcockdanh từ
Cách dùng
"Nút, van": 「栓を抜く」 — mở nút (chai); 「栓をする」 — đậy nút; 「栓抜き」 — cái mở nắp chai; 「ガスの元栓」 — van gas tổng; 「消火栓」 — trụ cứu hoả. Đọc せん.
Ví dụ
-
栓抜きでビールの栓を抜いた。
Tôi mở nắp chai bia bằng cái mở nắp.
-
出かける前にガスの元栓を閉めた。
Trước khi ra ngoài tôi đã khoá van gas tổng.
-
栓抜き
corkscrew; bottle opener
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép