TanroDictionary Sổ từ
栽

Chữ Hán 栽 TÀI, TẢI

Âm On
サイ
Nghĩa (Anh)
plantation; planting
Số nét
10
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 栽 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 栽 3 từ