TanroDictionary Sổ từ
核

Chữ Hán 核 HẠCH

Âm On
カク
Nghĩa (Anh)
nucleus; core; kernel
Số nét
10
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 核 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 核 18 từ