Trang chủChữ Hán桁 桁 Chữ Hán 桁 HÀNH, HÀNG, HÃNG Âm Onコウ Âm Kunけた Nghĩa (Anh)beam; girder; spar; unit or column (accounting) Số nét10 Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 桁 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 桁 1 từ 桁けたdầm, xà ngang