TanroDictionary Sổ từ
桁

Chữ Hán 桁 HÀNH, HÀNG, HÃNG

Âm On
コウ
Âm Kun
けた
Nghĩa (Anh)
beam; girder; spar; unit or column (accounting)
Số nét
10
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 桁 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 桁 1 từ