TanroDictionary Sổ từ
桐

Chữ Hán 桐 ĐỒNG

Âm On
トウ、ドウ
Âm Kun
きり
Nghĩa (Anh)
paulownia
Số nét
10
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 桐 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 桐 1 từ