TanroDictionary Sổ từ
桑

Chữ Hán 桑 TANG

Âm On
ソウ
Âm Kun
くわ
Nghĩa (Anh)
mulberry
Số nét
10
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 桑 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 桑 5 từ