TanroDictionary Sổ từ
桶

Chữ Hán 桶 DŨNG

Âm On
ヨウ、トウ
Âm Kun
おけ
Nghĩa (Anh)
tub; bucket
Số nét
11
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 桶 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 桶 1 từ