TanroDictionary Sổ từ

桶 おけ

DŨNG

Nhật Thông dụng
0

桶 (おけ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: thùng, xô, chậu gỗ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. thùng, xô, chậu gỗdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. bucket; pail; tubdanh từJMdict
  2. a tub, a bucketchữ HánWiktionary
  3. a tube-shaped container for holding split flax or hemp, usually made of thin cypress wood bent to shapedanh từWiktionary
  4. by extension, a pail, bucket, tub, or basin similar to a barrel in construction, made of long thin pieces of cedar or cypress extending up from a base and held in place with hoops; may be small enough to carry in one hand, or large enough to bathe indanh từWiktionary
  5. a stool on stage, on which an actor sitsdanh từWiktionary

Cách dùng

"Thùng, xô, chậu (thường bằng gỗ)": 「風呂桶」 — bồn tắm, chậu tắm; 「手桶」 — gáo có quai; 「寿司桶」 — khay gỗ trộn cơm sushi. Thành ngữ 「風が吹けば桶屋が儲かる」 — chuỗi nhân quả xa vời.

Ví dụ

  1. 桶に水を汲んで庭にまいた。

    Tôi múc nước vào thùng rồi tưới vườn.

  2. 銭湯で桶を使ってお湯をかける。

    Ở nhà tắm công cộng dùng chậu dội nước nóng.

Cách đọc khác của 「桶」

桶

こが

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ an oke (tub, bucket, basin) or taru (樽, “barrel”) Wiktionary

Chữ Hán trong từ

桶
DŨNG On: ヨウ、トウ Kun: おけ tub; bucket 11 nét · Lớp 9 Học chữ này trên Kanjiyo ↗