桶 (おけ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: thùng, xô, chậu gỗ.
Nghĩa tiếng Việt
thùng, xô, chậu gỗdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
bucket; pail; tubdanh từJMdict
a tub, a bucketchữ HánWiktionary
a tube-shaped container for holding split flax or hemp, usually made of thin cypress wood bent to shapedanh từWiktionary
by extension, a pail, bucket, tub, or basin similar to a barrel in construction, made of long thin pieces of cedar or cypress extending up from a base and held in place with hoops; may be small enough to carry in one hand, or large enough to bathe indanh từWiktionary
a stool on stage, on which an actor sitsdanh từWiktionary
Cách dùng
"Thùng, xô, chậu (thường bằng gỗ)": 「風呂桶」 — bồn tắm, chậu tắm; 「手桶」 — gáo có quai; 「寿司桶」 — khay gỗ trộn cơm sushi. Thành ngữ 「風が吹けば桶屋が儲かる」 — chuỗi nhân quả xa vời.
Ví dụ
桶に水を汲んで庭にまいた。
Tôi múc nước vào thùng rồi tưới vườn.
銭湯で桶を使ってお湯をかける。
Ở nhà tắm công cộng dùng chậu dội nước nóng.
Cách đọc khác của 「桶」
桶
こが
NhậtÍt dùngHán Việt: DŨNG
Nghĩa tiếng Anh
danh từan oke (tub, bucket, basin) or taru (樽, “barrel”)Wiktionary