TanroDictionary Sổ từ
梓

Chữ Hán 梓 TỬ

Âm On
シ
Âm Kun
あずさ
Nghĩa (Anh)
catalpa tree; woodblock printing
Số nét
11
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 梓 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 梓 1 từ