TanroDictionary Sổ từ
梅

Chữ Hán 梅 MAI

Âm On
バイ
Âm Kun
うめ
Nghĩa (Anh)
plum
Số nét
10
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 梅 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 梅 16 từ