Trang chủChữ Hán梟 梟 Chữ Hán 梟 KIÊU Âm Onキョウ Âm Kunふくろう Nghĩa (Anh)owl; expose Số nét11 Tra các từ có chữ 梟 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 梟 1 từ 梟ふくろうcon cú