TanroDictionary Sổ từ
梟

Chữ Hán 梟 KIÊU

Âm On
キョウ
Âm Kun
ふくろう
Nghĩa (Anh)
owl; expose
Số nét
11

Tra các từ có chữ 梟 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 梟 1 từ