Nghĩa tiếng Việt
- con cú (nhất là cú mèo Ural)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- owl (esp. the Ural owl, Strix uralensis)danh từJMdict
- an owl in the family Strigidaedanh từWiktionary
- Ural owl (Strix uralensis)danh từWiktionary
Cách dùng
"Con cú": 「梟が鳴く」 — cú kêu. Ở Nhật cú (ふくろう, đồng âm 不苦労 "không khổ") là biểu tượng may mắn. Thường viết フクロウ.
Ví dụ
-
夜の森で梟が鳴いている。
Con cú đang kêu trong rừng đêm.
-
梟は幸運のお守りとして人気だ。
Cú được ưa chuộng như một bùa may mắn.