TanroDictionary Sổ từ
Minh hoạ từ 梟 – con cú (nhất là cú mèo Ural)

梟 ふくろう

KIÊU

Nhật Thông dụng
0

梟 (ふくろう) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: con cú (nhất là cú mèo Ural).

Nghĩa tiếng Việt

  1. con cú (nhất là cú mèo Ural)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. owl (esp. the Ural owl, Strix uralensis)danh từJMdict
  2. an owl in the family Strigidaedanh từWiktionary
  3. Ural owl (Strix uralensis)danh từWiktionary

Cách dùng

"Con cú": 「梟が鳴く」 — cú kêu. Ở Nhật cú (ふくろう, đồng âm 不苦労 "không khổ") là biểu tượng may mắn. Thường viết フクロウ.

Ví dụ

  1. 夜の森で梟が鳴いている。

    Con cú đang kêu trong rừng đêm.

  2. 梟は幸運のお守りとして人気だ。

    Cú được ưa chuộng như một bùa may mắn.