梧
Chữ Hán 梧 NGÔ, NGỘ
- Âm On
- ゴ
- Âm Kun
- あおぎり
- Nghĩa (Anh)
- Chinese parasol tree; phoenix tree
- Số nét
- 11
- JLPT
- N1 (cấp cũ 1)
- Lớp học ở Nhật
- Jinmeiyō (tên người)
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 梧 0 từ
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.