TanroDictionary Sổ từ
梨

Chữ Hán 梨 LÊ

Âm On
リ
Âm Kun
なし
Nghĩa (Anh)
pear tree
Số nét
11
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 梨 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 梨 1 từ