Trang chủChữ Hán梯 梯 Chữ Hán 梯 ĐỆ, THÊ Âm Onテイ、タイ Âm Kunはしご Nghĩa (Anh)ladder; stairs; insatiable drinking Số nét11 Lớp học ở NhậtJinmeiyō (tên người) Tra các từ có chữ 梯 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 梯 2 từ 梯子はしごthang 繰り出し梯子くりだしはしごthang kéo dài, thang cứu hỏa