TanroDictionary Sổ từ
梯

Chữ Hán 梯 ĐỆ, THÊ

Âm On
テイ、タイ
Âm Kun
はしご
Nghĩa (Anh)
ladder; stairs; insatiable drinking
Số nét
11
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 梯 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 梯 2 từ