đi liền nhiều nơi (như đi nhiều quán rượu)danh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
ladderdanh từ
stairsdanh từ
going to several places in succession (e.g. barhopping)danh từ · động từ する · ngoại động từ
visiting multiple locations of the same type in one session (pub crawl, etc.)danh từ
Cách dùng
"Cái thang" (はしご): 「梯子を登る」 — leo thang; 「梯子をかける」 — bắc thang. Nghĩa bóng: 「梯子酒」/「はしごする」 — đi liền nhiều quán (nhậu); 「梯子を外される」 — bị bỏ rơi giữa chừng (bị rút thang).