TanroDictionary Sổ từ
棲

Chữ Hán 棲 TÊ, THÊ

Âm On
セイ
Âm Kun
す.む
Nghĩa (Anh)
live; dwell
Số nét
12
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 棲 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 棲 2 từ