TanroDictionary Sổ từ

棲む すむ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sống, cư trú, làm tổ (động vật)động từ nhóm 1 · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. to live (of animals); to inhabit; to nestđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  2. alternative form of 住むđộng từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép