Nghĩa tiếng Việt
- sống, cư trú, làm tổ (động vật)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- to live (of animals); to inhabit; to nestđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- alternative form of 住むđộng từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép