TanroDictionary Sổ từ
棺

Chữ Hán 棺 QUAN, QUÁN

Âm On
カン
Nghĩa (Anh)
coffin; casket
Số nét
12
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 棺 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 棺 2 từ