TanroDictionary Sổ từ
椀

Chữ Hán 椀 OẢN

Âm On
ワン
Âm Kun
はち
Nghĩa (Anh)
wooden or lacquered bowl
Số nét
12
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 椀 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 椀 1 từ