TanroDictionary Sổ từ
Minh hoạ từ 椀 – bát (gỗ), chén; đếm số bát (thức ăn, đồ uống)

椀 わん

UYỂN

Nhật Thông dụng
0

椀 (わん) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: bát (gỗ), chén; đếm số bát (thức ăn, đồ uống).

Nghĩa tiếng Việt

  1. bát (gỗ), chéndanh từ
  2. đếm số bát (thức ăn, đồ uống)trợ số từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. bowl (wooden)danh từJMdict
  2. counter for bowls of food or drinktrợ số từJMdict
  3. wooden bowlchữ HánWiktionary