TanroDictionary Sổ từ
楓

Chữ Hán 楓 PHONG

Âm On
フウ
Âm Kun
かえで
Nghĩa (Anh)
maple
Số nét
13
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 楓 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 楓 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.