TanroDictionary Sổ từ
楠

Chữ Hán 楠 NAM

Âm On
ナン、ダン、ゼン、ネン
Âm Kun
くす、くすのき
Nghĩa (Anh)
camphor tree
Số nét
13
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 楠 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 楠 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.