Trang chủChữ Hán榊 榊 Chữ Hán 榊 THẦN Âm Kunさかき Nghĩa (Anh)sacred Shinto tree; (kokuji) Số nét13 Lớp học ở NhậtJinmeiyō (tên người) Tra các từ có chữ 榊 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 榊 1 từ 榊さかきcây sakaki