TanroDictionary Sổ từ

榊 さかき

THẦN

Nhật
0

榊 (さかき) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: cây sakaki (cây thiêng Thần đạo); cây thường xanh (trồng ở đền).

Nghĩa tiếng Việt

  1. cây sakaki (cây thiêng Thần đạo)danh từ
  2. cây thường xanh (trồng ở đền)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. sakaki (species of evergreen sacred to Shinto, Cleyera japonica)danh từJMdict
  2. evergreen (esp. one planted or used at a shrine)danh từJMdict
  3. a tree of species Cleyera japonica, considered sacred in Shintodanh từWiktionary
  4. any evergreen tree planted within precincts of a Shinto shrinedanh từWiktionary
  5. a placenametên riêngWiktionary
  6. a female given nametên riêngWiktionary
  7. a surnametên riêngWiktionary

Cách dùng

"Cây sakaki" — cây thiêng dâng lên thần trong Thần đạo: 「榊を供える」 — dâng cành sakaki; 「玉串」 làm từ cành 榊. Đặt trên 神棚.

Ví dụ

  1. 神棚に榊を供えた。

    Tôi dâng cành sakaki lên bàn thờ thần.

  2. 神社の境内に榊が植えられている。

    Trong khuôn viên đền có trồng cây sakaki.