TanroDictionary Sổ từ
榛

Chữ Hán 榛 TRĂN

Âm On
シン、ハン
Âm Kun
はしばみ、はり
Nghĩa (Anh)
hazelnut; filbert
Số nét
14
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 榛 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 榛 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.