TanroDictionary Sổ từ
概

Chữ Hán 概 KHÁI

Âm On
ガイ
Âm Kun
おおむ.ね
Nghĩa (Anh)
outline; condition; approximation; generally
Số nét
14
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 概 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 概 14 từ