TanroDictionary Sổ từ
樋

Chữ Hán 樋 THÔNG

Âm On
トウ
Âm Kun
ひ、とい
Nghĩa (Anh)
water pipe; gutter; downspout; conduit
Số nét
14
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 樋 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 樋 1 từ