Trang chủChữ Hán樋 樋 Chữ Hán 樋 THÔNG Âm Onトウ Âm Kunひ、とい Nghĩa (Anh)water pipe; gutter; downspout; conduit Số nét14 Lớp học ở NhậtJinmeiyō (tên người) Tra các từ có chữ 樋 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 樋 1 từ 樋といmáng nước, ống nước, máng xối