Nghĩa tiếng Việt
- máng nước, ống nước, máng xốidanh từ
- rãnh máu (trên lưỡi kiếm)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- trough; gutter; water pipe; flume; chutedanh từ
- coulisse (of a sword blade)danh từ
- gutter, a trough at the base of a roof used to convey rainwaterdanh từ
Cách dùng
"Máng xối": đọc とい (máng nước mái nhà); 「雨樋」 — máng xối. Cũng: rãnh máu lưỡi kiếm.
Ví dụ
-
樋に落ち葉が詰まった。
Lá rụng làm tắc máng xối.
-
台風で樋が壊れた。
Máng xối bị hỏng do bão.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép