Trang chủChữ Hán樫 樫 Chữ Hán 樫 KIỆN Âm Kunかし Nghĩa (Anh)evergreen oak; (kokuji) Số nét16 Lớp học ở NhậtJinmeiyō (tên người) Tra các từ có chữ 樫 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 樫 1 từ 樫かしcây sồi thường xanh