TanroDictionary Sổ từ
樫

Chữ Hán 樫 KIỆN

Âm Kun
かし
Nghĩa (Anh)
evergreen oak; (kokuji)
Số nét
16
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 樫 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 樫 1 từ