TanroDictionary Sổ từ

樫 かし

KIỆN

Nhật
0

樫 (かし) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: cây sồi thường xanh.

Nghĩa tiếng Việt

  1. cây sồi thường xanhdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. evergreen oakdanh từJMdict
  2. live oak, evergreen oakchữ HánWiktionary

Cách dùng

"Cây sồi thường xanh" (gỗ cứng): 「樫の木」 — cây sồi; 「樫の木刀」 — kiếm gỗ sồi. Gỗ dùng làm cán dụng cụ, kiếm gỗ vì rất cứng. Thường viết カシ.

Ví dụ

  1. 庭に大きな樫の木がある。

    Trong vườn có một cây sồi lớn.

  2. この木刀は樫でできている。

    Thanh kiếm gỗ này làm bằng gỗ sồi.