Trang chủChữ Hán樽 樽 Chữ Hán 樽 TÔN Âm Onソン Âm Kunたる Nghĩa (Anh)barrel; cask; keg Số nét16 Lớp học ở NhậtJinmeiyō (tên người) Tra các từ có chữ 樽 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 樽 1 từ 樽たるthùng gỗ, thùng rượu