TanroDictionary Sổ từ
樽

Chữ Hán 樽 TÔN

Âm On
ソン
Âm Kun
たる
Nghĩa (Anh)
barrel; cask; keg
Số nét
16
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 樽 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 樽 1 từ