樽
そんNghĩa tiếng Anh
- danh từ barrel
Chữ Hán trong từ
樽
TÔN
"Thùng gỗ": 「酒樽」 — thùng rượu sake; 「樽酒」 — rượu ủ trong thùng gỗ; 「ビール樽」 — thùng bia. Đọc たる. 「鏡開き」 — nghi lễ mở nắp thùng rượu.
ワインは樽の中で熟成される。
Rượu vang được ủ trong thùng gỗ.
祝賀会で酒樽を割った。
Chúng tôi đập nắp thùng rượu trong buổi tiệc mừng.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép