TanroDictionary Sổ từ
檄

Chữ Hán 檄 HỊCH

Âm On
ケキ
Âm Kun
げき.する、ふれぶみ
Nghĩa (Anh)
written appeal; manifesto
Số nét
17

Tra các từ có chữ 檄 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 檄 1 từ