Nghĩa tiếng Việt
- bài hịch, lời kêu gọi, tuyên ngôndanh từ
- (khẩu ngữ) lời động viên, thư khích lệdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- (written) appeal; circular; manifestodanh từJMdict
- encouragement; encouraging words; letter of encouragementdanh từJMdict
- written appeal, circular, manifestodanh từWiktionary
Cách dùng
"Lời hịch, lời kêu gọi; lời động viên": 「檄を飛ばす」 — gốc nghĩa là phát hịch kêu gọi, nay thường dùng (dù bị coi là sai) như "quát động viên, thúc giục": 「監督が選手に檄を飛ばす」.
Ví dụ
-
監督はハーフタイムに選手に檄を飛ばした。
Giữa giờ, huấn luyện viên đã thúc giục động viên các cầu thủ.
-
彼は全国の同志に檄を飛ばした。
Ông ấy phát lời kêu gọi đồng chí khắp cả nước.