Trang chủChữ Hán櫂 櫂 Chữ Hán 櫂 TRẠO, TRẠC Âm Onトウ、タク Âm Kunかい、かじ Nghĩa (Anh)oar; scull; paddle Số nét18 Lớp học ở NhậtJinmeiyō (tên người) Tra các từ có chữ 櫂 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 櫂 1 từ 櫂かいmái chèo