TanroDictionary Sổ từ
欣

Chữ Hán 欣 HÂN

Âm On
キン、ゴン、コン
Âm Kun
よろこ.ぶ、よろこ.び
Nghĩa (Anh)
take pleasure in; rejoice
Số nét
8
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 欣 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 欣 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.