TanroDictionary Sổ từ
欺

Chữ Hán 欺 KHI

Âm On
ギ
Âm Kun
あざむ.く
Nghĩa (Anh)
deceit; cheat; delude
Số nét
12
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 欺 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 欺 4 từ