TanroDictionary Sổ từ
欽

Chữ Hán 欽 KHÂM

Âm On
キン、コン
Âm Kun
つつし.む
Nghĩa (Anh)
respect; revere; long for
Số nét
12
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 欽 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 欽 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.