TanroDictionary Sổ từ
毫

Chữ Hán 毫 HÀO

Âm On
ゴウ、コウ
Âm Kun
ごう.も、すこし
Nghĩa (Anh)
fine hair; brush; not at all
Số nét
11

Tra các từ có chữ 毫 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 毫 1 từ