Trang chủChữ Hán毫 毫 Chữ Hán 毫 HÀO Âm Onゴウ、コウ Âm Kunごう.も、すこし Nghĩa (Anh)fine hair; brush; not at all Số nét11 Tra các từ có chữ 毫 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 毫 1 từ 揮毫きごうviết thư pháp, vẽ tranh