Nghĩa tiếng Việt
- viết thư pháp, vẽ tranhdanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- writing (esp. commissioned calligraphy); drawing; paintingdanh từ · động từ する · ngoại động từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép