TanroDictionary Sổ từ

揮毫 きごう

HUY HÀO

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. viết thư pháp, vẽ tranhdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. writing (esp. commissioned calligraphy); drawing; paintingdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép