TanroDictionary Sổ từ
毬

Chữ Hán 毬 CẦU

Âm On
キュウ
Âm Kun
いが、まり
Nghĩa (Anh)
burr; ball
Số nét
11
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 毬 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 毬 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.