TanroDictionary Sổ từ
氏

Chữ Hán 氏 THỊ, CHI

Âm On
シ
Âm Kun
うじ、-うじ
Nghĩa (Anh)
family name; surname; clan
Số nét
4
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 氏 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 氏 11 từ