TanroDictionary Sổ từ
毯

Chữ Hán 毯 THẢM

Âm On
タン
Nghĩa (Anh)
wool rug
Số nét
12

Tra các từ có chữ 毯 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 毯 1 từ