TanroDictionary Sổ từ

絨毯 じゅうたん

NHUNG THẢM

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. thảmdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. carpet; rug; runnerdanh từ

Cách dùng

"Thảm" (loại dày, trải sàn): 「絨毯を敷く」 — trải thảm; 「ペルシャ絨毯」 — thảm Ba Tư; 「赤絨毯」 — thảm đỏ. Từ thường ngày hơn: カーペット; thảm nhỏ: ラグ.

Ví dụ

  1. リビングに新しい絨毯を敷いた。

    Tôi trải thảm mới trong phòng khách.

  2. 絨毯にジュースをこぼしてしまった。

    Tôi lỡ làm đổ nước trái cây lên thảm.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép