Nghĩa tiếng Việt
- thảmdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- carpet; rug; runnerdanh từ
Cách dùng
"Thảm" (loại dày, trải sàn): 「絨毯を敷く」 — trải thảm; 「ペルシャ絨毯」 — thảm Ba Tư; 「赤絨毯」 — thảm đỏ. Từ thường ngày hơn: カーペット; thảm nhỏ: ラグ.
Ví dụ
-
リビングに新しい絨毯を敷いた。
Tôi trải thảm mới trong phòng khách.
-
絨毯にジュースをこぼしてしまった。
Tôi lỡ làm đổ nước trái cây lên thảm.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép