Trang chủChữ Hán汎 汎 Chữ Hán 汎 PHIẾM Âm Onハン、ブ、フウ、ホウ、ホン Âm Kunただよ.う、ひろ.い Nghĩa (Anh)pan- Số nét6 Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 汎 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 汎 2 từ 汎はんtoàn, liên 汎用はんようđa dụng, đa năng