TanroDictionary Sổ từ
汎

Chữ Hán 汎 PHIẾM

Âm On
ハン、ブ、フウ、ホウ、ホン
Âm Kun
ただよ.う、ひろ.い
Nghĩa (Anh)
pan-
Số nét
6
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 汎 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 汎 2 từ