Nghĩa tiếng Việt
- toàn, liên (tiền tố, vd: toàn châu Á)tiền tố
Nghĩa tiếng Anh
- pan-tiền tốJMdict
- extensive, general, pan-chữ HánWiktionary
- extensive; widetiền tốWiktionary
Ví dụ
-
汎太平洋
pan-Pacific
PHIẾM
汎 (はん) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: toàn, liên (tiền tố, vd: toàn châu Á).
汎太平洋
pan-Pacific