Trang chủChữ Hán汝 汝 Chữ Hán 汝 NHỮ Âm Onジョ Âm Kunなんじ、なれ、い、うぬ、いまし、し、しゃ、な、なむち、まし、みまし Nghĩa (Anh)you; thou Số nét6 Lớp học ở NhậtJinmeiyō (tên người) Tra các từ có chữ 汝 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 汝 1 từ 汝うぬmày, thằng ngu