TanroDictionary Sổ từ
汝

Chữ Hán 汝 NHỮ

Âm On
ジョ
Âm Kun
なんじ、なれ、い、うぬ、いまし、し、しゃ、な、なむち、まし、みまし
Nghĩa (Anh)
you; thou
Số nét
6
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 汝 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 汝 1 từ