Nghĩa tiếng Việt
- (thô tục) mày, thằng nguđại từ
Nghĩa tiếng Anh
- blockhead!; youđại từJMdict
- second-person pronoun: youđại từWiktionary
- first- or third-person reflexive pronoun: me, myself, himself, herself, itself, oneselfđại từWiktionary
- used as an insult to the second person: you!thán từWiktionary
Cách đọc khác của 「汝」
汝
なんじ
Nhật
Ít dùng Hán Việt: NHỮ
Nghĩa tiếng Anh
-
đại từ you
JMdict
-
đại từ second-person singular pronoun: you, thou
Wiktionary
汝
い
Nhật
Ít dùng Hán Việt: NHỮ
Nghĩa tiếng Anh
-
đại từ you
JMdict
汝
いまし
Nhật
Ít dùng Hán Việt: NHỮ
Nghĩa tiếng Anh
-
đại từ you
JMdict
-
đại từ second-person singular pronoun: you, thou
Wiktionary
汝
なむち
Nhật
Ít dùng Hán Việt: NHỮ
Nghĩa tiếng Anh
-
đại từ you
JMdict
汝
みまし
Nhật
Ít dùng Hán Việt: NHỮ
Nghĩa tiếng Anh
-
đại từ you
JMdict
汝
なれ
Nhật
Ít dùng Hán Việt: NHỮ
Nghĩa tiếng Anh
-
đại từ second-person singular pronoun: you, thou
Wiktionary
汝
な
Nhật
Ít dùng Hán Việt: NHỮ
Nghĩa tiếng Anh
-
đại từ second-person singular pronoun: you, thou
Wiktionary
汝
しゃ
Nhật
Ít dùng Hán Việt: NHỮ
Nghĩa tiếng Anh
-
đại từ second-person singular pronoun: you, thou
Wiktionary