TanroDictionary Sổ từ

汝 うぬ

NHỮ

Nhật
0

汝 (うぬ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: (thô tục) mày, thằng ngu.

Nghĩa tiếng Việt

  1. (thô tục) mày, thằng nguđại từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. blockhead!; youđại từJMdict
  2. second-person pronoun: youđại từWiktionary
  3. first- or third-person reflexive pronoun: me, myself, himself, herself, itself, oneselfđại từWiktionary
  4. used as an insult to the second person: you!thán từWiktionary

Cách đọc khác của 「汝」

汝

なんじ

Nghĩa tiếng Anh

  1. đại từ you JMdict
  2. đại từ second-person singular pronoun: you, thou Wiktionary

Chữ Hán trong từ

汝
NHỮ On: ジョ Kun: なんじ、なれ、い、うぬ、いまし、し、しゃ、な、なむち、まし、みまし you; thou 6 nét · Lớp 9 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

汝

い

Nghĩa tiếng Anh

  1. đại từ you JMdict

Chữ Hán trong từ

汝
NHỮ On: ジョ Kun: なんじ、なれ、い、うぬ、いまし、し、しゃ、な、なむち、まし、みまし you; thou 6 nét · Lớp 9 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

汝

いまし

Nghĩa tiếng Anh

  1. đại từ you JMdict
  2. đại từ second-person singular pronoun: you, thou Wiktionary

Chữ Hán trong từ

汝
NHỮ On: ジョ Kun: なんじ、なれ、い、うぬ、いまし、し、しゃ、な、なむち、まし、みまし you; thou 6 nét · Lớp 9 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

汝

なむち

Nghĩa tiếng Anh

  1. đại từ you JMdict

Chữ Hán trong từ

汝
NHỮ On: ジョ Kun: なんじ、なれ、い、うぬ、いまし、し、しゃ、な、なむち、まし、みまし you; thou 6 nét · Lớp 9 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

汝

みまし

Nghĩa tiếng Anh

  1. đại từ you JMdict

Chữ Hán trong từ

汝
NHỮ On: ジョ Kun: なんじ、なれ、い、うぬ、いまし、し、しゃ、な、なむち、まし、みまし you; thou 6 nét · Lớp 9 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

汝

なれ

Nghĩa tiếng Anh

  1. đại từ second-person singular pronoun: you, thou Wiktionary

Chữ Hán trong từ

汝
NHỮ On: ジョ Kun: なんじ、なれ、い、うぬ、いまし、し、しゃ、な、なむち、まし、みまし you; thou 6 nét · Lớp 9 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

汝

な

Nghĩa tiếng Anh

  1. đại từ second-person singular pronoun: you, thou Wiktionary

Chữ Hán trong từ

汝
NHỮ On: ジョ Kun: なんじ、なれ、い、うぬ、いまし、し、しゃ、な、なむち、まし、みまし you; thou 6 nét · Lớp 9 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

汝

しゃ

Nghĩa tiếng Anh

  1. đại từ second-person singular pronoun: you, thou Wiktionary

Chữ Hán trong từ

汝
NHỮ On: ジョ Kun: なんじ、なれ、い、うぬ、いまし、し、しゃ、な、なむち、まし、みまし you; thou 6 nét · Lớp 9 Học chữ này trên Kanjiyo ↗