TanroDictionary Sổ từ
洸

Chữ Hán 洸 HOẢNG, QUANG, THOÁNG

Âm On
コウ
Nghĩa (Anh)
sparkling water
Số nét
9
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 洸 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 洸 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.